Zion Khuyến mãi tuần — Koreatown LA

Cập nhật 15 thg 9 · 4 chợ · Có hiệu lực đến 16 thg 9

Mặt hàng Nguyên văn tờ rơi Giá Đơn giá Danh mục Nguồn
Thăn gà tươi 생 닭 안심 · F/S CHICKEN TENDERLOIN $3.99/lb ($3.99) $3.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Ba chỉ heo lát mỏng đông lạnh có sụn 2.5mm (daepae samgyeopsal) 냉동 오돌뼈 있는 대패삼겹살구이 2.5MM · F/Z THINLY SLICED PORK BELLY W/ CARTILAGE 2.5 MM $4.99/lb ($4.99) $4.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Thịt heo má tươi thái lát (hangjeongsal) để nướng 생 돼지 항정살 구이 · F/S SLICED PORK JOWL $12.99/lb ($12.99) $12.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
USDA Choice sườn bò LA ướp sẵn (LA galbi) * Giảm giá trong 7 ngày 초이스 양념 LA 갈비 · USDA CHOICE MARINATED LA BEEF SHORT RIB $13.99/lb* ($13.99) $13.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
USDA Prime thịt bò tam giác tươi (samgaksal) để nướng * Giảm giá trong 7 ngày 프라임 생 삼각살 구이 · USDA PRIME F/S BEEF BOTTOM SIRLOIN TRI-TIP $17.99/lb* ($17.99) $17.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
USDA Prime cuộn thịt bò ức đông lạnh lẩu shabu shabu (chadolbagi) * Giảm giá trong 7 ngày 프라임 차돌양지 샤브샤브 롤 · USDA PRIME F/Z BEEF BRISKET SHABU SHABU ROLL $19.99/lb* ($19.99) $19.99/lb Thịt xem tờ rơi gốc →
Lê Bartlett * San Diego / Irvine 바틀렛 배 · BARTLETT PEARS 2 LBS 99¢* ($0.99) $0.49/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Lê Bartlett * Los Angeles 바틀렛 배 · BARTLETT PEARS 2 LBS 99¢* ($0.99) $0.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hành lá 파 · GREEN ONIONS 2 FOR 99¢ ($0.49) $0.49cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Củ cải trắng 무 · RADISH 2 LBS 99¢ ($0.99) $0.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Thomcord 3 LBS * Buena Park 탐코드 포도 3 LBS · THOMCORD GRAPES 3 LBS PK $1.99* ($1.99) $0.66/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nho Thomcord 3 LBS * Los Angeles 탐코드 포도 3 LBS · THOMCORD GRAPES 3 LBS PK $1.99* ($1.99) $0.66/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bí đỏ kabocha 단호박 · KABOCHA 79¢ ($0.79) $0.79/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho đỏ * Buena Park; Giá thường $2.49/LB 적포도 · RED GRAPES 99¢/lb* ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Nho đỏ * Los Angeles; Giá thường $2.49/LB 적포도 · RED GRAPES 99¢/lb* ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Đào vàng / Đào trắng 황도 / 백도 · YELLOW PEACHES / WHITE PEACHES 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Dưa leo làm dưa chua 피클 오이 · PICKLE CUCUMBERS 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Táo Honeycrisp hữu cơ 유기농 허니크리스프 사과 · ORGANIC HONEYCRISP APPLES 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Cam Cara Cara 카라카라 오렌지 · CARA CARA ORANGES 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Táo Fuji 후지 사과 · FUJI APPLES 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Cam Navel 네이블 오렌지 · NAVEL ORANGES 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa chamoe (dưa lưới Hàn Quốc) 참외 · KOREAN MELONS 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa lưới Hami 하미 멜론 · HAMI MELONS 99¢ ($0.99) $0.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Khoai lang * Buena Park 고구마 · SWEET POTATOES $1.49/lb* ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Khoai lang * Los Angeles 고구마 · SWEET POTATOES $1.49/lb* ($1.49) $1.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Lilac 3 LBS 라일락 포도 3 LBS · LILAC GRAPES 3 LBS $4.99 $1.66/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Lago đóng hộp 6 LBS * Giá bán thường $12.99/HỘP 라고 포도 박스 6 LBS · LAGO GRAPE BOX 6 LBS BOX $9.99* ($9.99) $1.67/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Thùng khoai lang 10 LBS 고구마 박스 10 LBS · SWEET POTATO BOX 10 LBS $17.99 $1.80/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nấm bào ngư vua 5.5 LBS 새송이버섯 5.5 LBS · KING OYSTER MUSHROOMS 5.5 LBS $9.99 $1.82/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Khoai lang 고구마 · SWEET POTATOES $1.99 $1.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Thùng nho Laco 6 LBS 라고 포도 박스 6 LBS · LACO GRAPE BOX 6 LBS $12.99 $2.17/lb Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Khoai lang tím Hawaii * San Diego / Irvine 하와이안 보라색 고구마 · HAWAIIAN PURPLE YAMS $2.49/lb* ($2.49) $2.49/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa hấu ruột đỏ 빨간 수박 · RED WATERMELON $2.99 $2.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nấm đông cô 표고버섯 · SHIITAKE MUSHROOMS $3.99/lb ($3.99) $3.99/lb Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Dưa hấu đen 검정 수박 · BLACK WATERMELON $4.99 $4.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Nho Shine Muscat Hàn Quốc 한국산 샤인 머스캣 · KOREAN SHINE MUSCAT GRAPES $13.99 $13.99cái Rau củ quả xem tờ rơi gốc →
Thùng cải thảo 배추 박스 · NAPA BOX $24.99 $24.99cái Rau củ quả có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Hansung Myeongnan Jeot (trứng cá minh thái ướp) 한성 명란젓갈 · SEASONED POLLACK ROE $8.99 $1.80/oz Hải sản xem tờ rơi gốc →
Jayone nghêu trắng nấu chín đông lạnh nguyên con / nghêu trắng nhỏ 2 loại 자연나라 백합 조개/키 백합조개 · JAYONE FZ WHOLE COOKED WHITE CLAMS/COOKED BABY WHITE CLAMS $4.99 $2.50/lb Hải sản xem tờ rơi gốc →
Cá minh thái bán khô Hàn Quốc (kodari) 한국산 코다리 · KOREAN HALF-DRIED POLLOCK $3.99 $3.99/lb Hải sản xem tờ rơi gốc →
Tôm lớn bỏ đầu * chỉ bán theo thùng 머리 없는 왕새우 · HEADLESS LARGE SHRIMP $21.99* ($21.99) $5.50/lb Hải sản xem tờ rơi gốc →
Lươn nướng lửa trực tiếp Himchan vị cay (jangeo) 힘찬 직화 장어구이 매운맛 · FZ EEL (SPICY) $7.99 $7.99cái Hải sản xem tờ rơi gốc →
Cá angler (mực khoai) nêm kiểu Masan 마산식 아귀찜 · SEASONED MONKFISH $11.99 $11.99cái Hải sản xem tờ rơi gốc →
Gạo trắng Just White Rice 착한 하얀쌀 · JUST WHITE RICE $9.99 $0.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo CJ Chun Ha Il Mi CJ 천하일미 · CJ CHUN HA IL MI $9.99 $0.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo trắng Calrose thiên nhiên 100% 자연미인 쌀 · 100% NATURAL CALROSE WHITE RICE $10.99 $0.55/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo Haetae Daepoong 해태 대풍쌀 · HAETAE DAIPOONG RICE $10.99 $0.73/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Gạo Boryeong Hwangjin 만세 보령 황진쌀 · BORYEONG HWANGJIN RICE $29.99 $1.50/lb Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Mì Nongshim 3 loại (Shin/Anseong/Neoguri) 농심 신라면/안성탕면/너구리 · NONGSHIM RAMYUN 3 KINDS $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Mì Nongshim Ramyun Chef 2 loại (Bulgogi xào/Bò) 농심 라면셰프 불고기 볶음면/우육탕면 · NONGSHIM RAMYUN CHEF 2 KINDS $3.99 $3.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Ottogi miến Hàn Quốc (dangmyeon) gói lớn 오뚜기 옛날 당면 대용량 · OTOKI KOREAN VERMICELLI $5.99 $5.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Boryeong Daecheon rong biển nướng nêm nguyên tấm 2 loại 보령 대천 전장김 6봉기획 · SEASONED & ROASTED SEA LAVER 2 KINDS $6.99 $6.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
Cơm trắng hâm vi sóng 착한 하얀밥 · MICROWAVEABLE WHITE RICE $9.99 $9.99cái Tạp hóa xem tờ rơi gốc →
CJ Hetbahn cơm gạo lứt nảy mầm / gạo đen CJ 햇반 발아 현미밥/ 흑미밥 · CJ COOKED WHITE RICE W/ SPROUTED BROWN RICE / W/ BLACK RICE $16.99 $16.99cái Tạp hóa có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
O'Food Hongcho (nước giấm trái cây) 3 loại 청정원 홍초 · O'FOOD HONGCHO 3 KINDS $3.99 $3.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
LHJ Sikhye (nước gạo lên men ngọt) * +CRV (phí tái chế California) 이혜정의 맛있는 식혜 · LHJ RICE PUNCH $4.99* ($4.99) $4.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia Cass lon 6 lon / Bia OB lon 6 lon * +CRV (phí tái chế) +thuế 카스 캔맥주 6 PK/ OB 캔맥주 6 PK · CASS BEER 6 PK / OB BEER 6 PK $4.99* ($4.99) $4.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bia Kloud Krush Ice Blast Lager lon 6 lon * +CRV (phí tái chế) +thuế 클라우드 크러쉬 캔맥주 6 PK · KLOUD KRUSH ICE BLAST LAGER 6PK $5.99* ($5.99) $5.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia Kloud lon 6 lon * +CRV (phí tái chế) +thuế 클라우드 캔맥쥬 6 PK · KLOUD BEER 6PK $5.99* ($5.99) $5.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Areumdeul sữa đậu nành đậu đen Hàn Quốc 4 loại 아름뜰 국산 검은콩 두유 · AREUMDEUL SOY MILK 4 KINDS $9.99 $9.99cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Bia Terra lon 12 lon * +CRV (phí tái chế) +thuế 테라 캔맥주 12 PK · TERRA BEER 12 PK $10.99* ($10.99) $10.99cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Rượu Soju Chumchurum 6 lon/chai (Nguyên bản / Rich) * +CRV (phí tái chế) +thuế 처음처럼 6PK (오리지널/리치) · CHUMCHURUM SOJU 6 PK (ORIGINAL/ RICH) $23.94* ($23.94) $23.94cái Đồ uống có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Rượu Soju Chamisul 6 lon/chai (Nguyên bản / Fresh) / Soju Jinro Is Back 6 lon/chai * +CRV (phí tái chế) +thuế 참이슬 6 PK (오리지널/후레쉬) / 진로 이즈백 6 PK · CHAMISUL SOJU 6 PK (ORIGINAL/ FRESH)/ JINRO IS BACK SOJU 6 PK $23.94* ($23.94) $23.94cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Rượu Soju Hallasan 6 lon/chai (17% / 21% / Zero) * +CRV (phí tái chế) +thuế 한라산 소주 6PK (17%/21%/제로) · HALLASAN SOJU 6PK (17%/21%/ZERO) $23.94* ($23.94) $23.94cái Đồ uống xem tờ rơi gốc →
Maeil Enyo nước uống vị yaourt để đông đá 매일 엔요 얼려먹는 요구르트 · MAEIL ENYO YOGURT FLAVOR DRINK FOR FREEZER 2 FOR $5 ($2.50) $2.50cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Maeil Sanghamokjang nước ép quýt & lê để đông đá 매일 상하목장 얼려먹는 아이스 주스 귤&배 · MAEIL MANDARIN & PEAR DRINK FOR FREEZER 2 FOR $5 ($2.50) $2.50cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
CJ Bibigo Mandu tôm nguyên con (bánh xếp) CJ 비비고 통새우 만두 · CJ BIBIGO WHOLE SHRIMP MANDU $2.99 $2.99cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Kem que Nougat Haitai 해태 누가바 아이스크림 · HAITAI NOUGAT BAR ICE BAR $2.99 $2.99cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Pulmuone Isle Mandu ăn kiêng xanh (vị bulgogi nướng / hẹ & nấm sò) 2 loại 풀무원 지구식단 이슬만두 (직화불고기맛/부추새송이) · PULMUONE STEAMED DUMPLING 2 KINDS $6.99 $6.99cái Đông lạnh xem tờ rơi gốc →
Daerim Haenal cá cơm khô (jirimyulchi) 대림수산 해날 지리멸치 · DRIED ANCHOVY $15.99 $15.99cái Đông lạnh có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Bánh snack Haitai (khoai tây nướng / khoai lang nướng / Buttering Gold) 3 loại 해태 구운감자/구운고구마/버터링골드 · HAITAI SNACKS 3 KINDS $2.99 $2.99cái Đồ ăn vặt xem tờ rơi gốc →
Pulmuone Samgyetang (canh gà nhân sâm) 풀무원 영양 삼계탕 · PULMUONE CHICKEN STEW WITH GINSENG $7.99 $0.28/oz Món ăn sẵn có trong tờ rơi (chưa xác nhận vị trí)
Namdo Chueotang (canh cá chạch Hàn Quốc) 남도 추어탕 · KOREAN LOACH SOUP $5.99 $5.99cái Món ăn sẵn xem tờ rơi gốc →
Bình gas butan Max chống nổ * +thuế 폭발방지 맥스 부탄가스 · MAX BUTANE FUEL $4.99* ($4.99) $4.99cái Đồ gia dụng xem tờ rơi gốc →
Bếp gas mini (nâu / cam / tím) 3 loại * +thuế 미니 가스레인지 (브라운/오렌지/바이올렛) · MINI GAS STOVE 3 KINDS $29.99* ($29.99) $29.99cái Đồ gia dụng xem tờ rơi gốc →
Pulmuone Soon Tofu (đậu hũ non) 풀무원 순두부 · PULMUONE SOON TOFU 99¢ ($0.99) $0.09/oz Sữa xem tờ rơi gốc →
Pulmuone đậu hũ (chiên / nấu canh) 2 loại 고소한 두부 (부침용/찌개용) · PULMUONE TOFU 2 KINDS 2 FOR $3 ($1.50) $0.09/oz Sữa xem tờ rơi gốc →
Country Eggs trứng nâu nuôi thả không lồng cỡ M 컨트리에그 케이지프리 MB · COUNTRY EGGS M/BROWN CAGE FREE $2.99 $2.99cái Sữa xem tờ rơi gốc →

Tờ rơi tuần này

Mặt hàng dưới ngưỡng tin cậy không được hiển thị — giá sai còn tệ hơn thiếu món. Giá theo tờ rơi từng chợ; hãy kiểm tra ảnh gốc.